Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lung lay" (1)
lung lay
Tiếng Anh
Động từshake/waver
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.
Từ liên quan "lung lay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lung lay" (1)
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.
