Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lung lay" (1)

lung lay
Tiếng Anh Động từshake/waver
Từ vựng của tôi
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.

swap_horiz Từ liên quan "lung lay" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lung lay" (1)

Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.